Looking up...
Triển khai một chính sách, chương trình hoặc dự án trên toàn quốc, bao gồm tất cả các khu vực và cộng đồng.
The company plans a countrywide implementation of its new customer service standards.
Công ty dự định triển khai tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng mới trên toàn quốc.
Thường được sử dụng trong các dự án chính phủ, doanh nghiệp hoặc tổ chức lớn.
Dùng cho các dự án lớn yêu cầu triển khai trên toàn quốc, không dùng cho các dự án nhỏ hoặc địa phương.
Là một cụm từ ghép từ 'countrywide' (toàn quốc) và 'implementation' (triển khai).
Từ ghép từ 'countrywide' (toàn quốc) và 'implementation' (triển khai).
Thường được sử dụng trong các dự án lớn yêu cầu sự đồng bộ hóa trên toàn quốc.