countrywide implementation
triển khai toàn quốcThe government announced a countrywide implementation of the new education reform.
Chính phủ đã công bố việc triển khai toàn quốc cải cách giáo dục mới.
Triển khai một chính sách, chương trình hoặc dự án trên toàn quốc, bao gồm tất cả các khu vực và cộng đồng.
The company plans a countrywide implementation of its new customer service standards.
Công ty dự định triển khai tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng mới trên toàn quốc.
Thường được sử dụng trong các dự án chính phủ, doanh nghiệp hoặc tổ chức lớn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho các dự án lớn yêu cầu triển khai trên toàn quốc, không dùng cho các dự án nhỏ hoặc địa phương.
Quy tắc vàng
Cấu trúc từ
Là một cụm từ ghép từ 'countrywide' (toàn quốc) và 'implementation' (triển khai).
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'countrywide' (toàn quốc) và 'implementation' (triển khai).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các dự án lớn yêu cầu sự đồng bộ hóa trên toàn quốc.