countrywide implementation

/ˈkʌn.tri.waɪd ɪm.plɪ.mɛnˈteɪ.ʃən/
triển khai toàn quốc

The government announced a countrywide implementation of the new education reform.

Chính phủ đã công bố việc triển khai toàn quốc cải cách giáo dục mới.


Kinh doanh
trang trọng

Triển khai một chính sách, chương trình hoặc dự án trên toàn quốc, bao gồm tất cả các khu vực và cộng đồng.

The company plans a countrywide implementation of its new customer service standards.

Công ty dự định triển khai tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng mới trên toàn quốc.

Thường được sử dụng trong các dự án chính phủ, doanh nghiệp hoặc tổ chức lớn.

Cụm từ kết hợp

countrywide rollouttriển khai toàn quốcnational implementationtriển khai toàn quốc

Cụm từ liên quan

roll outcụm từ
triển khai
nationwide deploymentcụm từ
triển khai toàn quốc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các dự án lớn yêu cầu triển khai trên toàn quốc, không dùng cho các dự án nhỏ hoặc địa phương.

Quy tắc vàng

Cấu trúc từ

Là một cụm từ ghép từ 'countrywide' (toàn quốc) và 'implementation' (triển khai).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'countrywide' (toàn quốc) và 'implementation' (triển khai).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các dự án lớn yêu cầu sự đồng bộ hóa trên toàn quốc.

Phân tích từ

countrywide
toàn quốc
root
+
implementation
triển khai
root
Từ Điển Anh Việt