countrywide

/ˈkʌn.tri.waɪd/
adjectiveTrung cấp toàn quốc
trang trọng

Áp dụng hoặc xảy ra khắp cả nước, bao gồm tất cả các khu vực hoặc người dân trong một quốc gia.

The new law will take effect countrywide next month.

Luật mới sẽ có hiệu lực toàn quốc vào tháng tới.

💡

Thường dùng để mô tả các chính sách, chiến dịch hoặc sự kiện có tác động rộng khắp một quốc gia.

Cụm từ kết hợp

countrywide campaignchiến dịch toàn quốccountrywide implementationthực hiện toàn quốc

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'nationwide', nhưng hai từ thường có thể dùng thay thế cho nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'country' (quốc gia) và 'wide' (rộng khắp), có nghĩa là 'rộng khắp cả nước'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội để mô tả các hoạt động hoặc chính sách có tác động rộng khắp.

Phân tích từ

country
quốc gia
root
+
wide
rộng khắp
suffix
Từ Điển Anh Việt