pricey

/ˈpraɪsi/
đắt tiền

This restaurant is a bit pricey, but the food is amazing.

Nhà hàng này có giá khá đắt, nhưng món ăn rất tuyệt vời.


thông thường

Đắt tiền, có giá cao hơn bình thường.

The designer shoes were too pricey for my budget.

Giày thiết kế đắt quá so với ngân sách của tôi.

Thường dùng để mô tả giá cao hơn mức bình thường, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

a bit priceykhá đắttoo priceyđắt quá

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Từ 'pricey' thường dùng trong hội thoại thông tục hơn là văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pricey' bắt nguồn từ 'price' (giá) với hậu tố '-y' để tạo thành tính từ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ giá cao hơn mức bình thường, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Từ Điển Anh Việt