Looking up...
He's the cool one in the group.
Anh ấy là người tuyệt vời nhất trong nhóm.
người có phong cách hoặc tính cách thu hút, gây ấn tượng tích cực
She's always the cool one who knows all the latest trends.
Cô ấy luôn là người tuyệt vời biết tất cả xu hướng mới nhất.
Among his friends, Mark is the cool one who never gets stressed.
Trong số bạn bè, Mark là người tuyệt vời không bao giờ căng thẳng.
Thường dùng để chỉ người có phong cách thời thượng, tự tin hoặc có sức hút đặc biệt.
'Cool one' nhấn mạnh vào người (danh từ), trong khi 'cool' có thể là tính từ (e.g., 'a cool person') hoặc danh từ (e.g., 'the cool').
Thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật, đặc biệt trong giới trẻ. Có thể dùng để khen ngợi hoặc chỉ trỏ một cách vui vẻ.