Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

coordinate

/kəʊˈɔːdɪneɪt/
noun, verb★Trung cấp— tọa độ
trang trọng

Một cặp số xác định vị trí trên một mặt phẳng hoặc không gian ba chiều.

The GPS device displays the coordinates of your current location.

Thiết bị GPS hiển thị tọa độ vị trí hiện tại của bạn.

💡

Trong toán học và khoa học, tọa độ thường được biểu diễn dưới dạng (x, y) cho hai chiều hoặc (x, y, z) cho ba chiều.

trang trọng

Điều phối, tổ chức hoặc hợp tác để đạt được một mục tiêu chung.

The team needs to coordinate their efforts to complete the project on time.

Đội ngũ cần phối hợp nỗ lực của họ để hoàn thành dự án đúng hạn.

💡

Trong ngữ cảnh này, từ này thường được sử dụng như một động từ.

Cụm từ kết hợp

coordinate systemhệ tọa độcoordinate geometrytoán tọa độcoordinate effortsphối hợp nỗ lực

Từ đồng nghĩa

pinpointorganizesynchronizealign

Từ trái nghĩa

disorganizedisruptmisalign

Cụm từ liên quan

coordinate withcụm từ
phối hợp với
coordinate systemcụm từ
hệ tọa độ

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy chú ý ngữ cảnh để xác định 'coordinate' là danh từ hay động từ.

⚡Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

Từ 'coordinate' có thể là danh từ (tọa độ) hoặc động từ (phối hợp). Hãy xác định ngữ cảnh để sử dụng đúng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'coordinare', nghĩa là 'điều phối' hoặc 'sắp xếp cùng nhau'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'coordinate' có thể là danh từ hoặc động từ, và nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến tọa độ trong toán học hoặc khoa học. Khi dùng như động từ, nó thường có nghĩa là phối hợp hoặc điều phối.

Phân tích từ

co-
cùng nhau
prefix
+
-ordinate
sắp xếp
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.