coordinated
/koʊˈɔːdɪneɪtɪd/Được tổ chức hoặc điều phối một cách hợp lý và hiệu quả.
The event was well-coordinated, with every detail planned in advance.
Sự kiện đã được tổ chức một cách tốt, với mọi chi tiết được lên kế hoạch từ trước.
Thường dùng để mô tả việc hợp tác hoặc tổ chức một cách có hệ thống.
Được điều phối hoặc điều hành bởi một người hoặc tổ chức.
The rescue operation was coordinated by the local authorities.
Hoạt động cứu hộ được điều phối bởi các cơ quan địa phương.
Dùng để chỉ việc quản lý hoặc điều hành một hoạt động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng trong các văn bản hoặc hội thoại chính thức để mô tả việc tổ chức hoặc điều phối.
⚡Quy tắc vàng
Điều phối với ai
Khi dùng 'coordinate with', hãy nhớ rằng nó thường được sử dụng để chỉ việc hợp tác hoặc điều phối với một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'coordinare', có nghĩa là 'điều phối' hoặc 'sắp xếp'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả việc hợp tác hoặc tổ chức một cách có hệ thống.