cooperative

/ˌkoʊˈɑːpərətɪv/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Thoả thuận, hợp tác, hoặc làm việc cùng nhau một cách hòa thuận.

The two companies formed a cooperative agreement to share resources.

Hai công ty đã ký kết một thỏa thuận hợp tác để chia sẻ tài nguyên.

💡

Thường dùng để mô tả sự hợp tác giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

💼Kinh doanh
trang trọng

Được tổ chức hoặc điều hành bởi các thành viên của nó, thường là một tổ chức hợp tác.

A cooperative is a business owned and run by its members.

Một tổ chức hợp tác là một doanh nghiệp do thành viên sở hữu và điều hành.

💡

Trong lĩnh vực kinh doanh, một 'cooperative' là một loại doanh nghiệp do thành viên sở hữu và điều hành.

Cụm từ kết hợp

cooperative agreementthỏa thuận hợp táccooperative effortnỗ lực hợp táccooperative learninghọc tập hợp tác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

work togethercụm từ
làm việc cùng nhau
teamworkcụm từ
sự hợp tác trong một nhóm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hợp tác

Từ 'cooperative' thường dùng để mô tả sự hợp tác giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'cooperative' và 'competitive'

'Cooperative' nhấn mạnh sự hợp tác, còn 'competitive' nhấn mạnh sự cạnh tranh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'cooperari' (làm việc cùng nhau) + hậu tố '-ative' (tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự hợp tác hoặc sự hòa thuận trong việc làm việc. Trong kinh doanh, nó có thể chỉ đến một loại doanh nghiệp hợp tác.

Phân tích từ

co-
cùng nhau
prefix
+
-operative
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt