Looking up...
The students worked in a cooperative manner to complete the project.
Các học sinh đã làm việc theo cách hợp tác để hoàn thành dự án.
Thoả thuận, hợp tác, hoặc làm việc cùng nhau một cách hòa thuận.
The two companies formed a cooperative agreement to share resources.
Hai công ty đã ký kết một thỏa thuận hợp tác để chia sẻ tài nguyên.
Thường dùng để mô tả sự hợp tác giữa các cá nhân hoặc tổ chức.
Được tổ chức hoặc điều hành bởi các thành viên của nó, thường là một tổ chức hợp tác.
A cooperative is a business owned and run by its members.
Một tổ chức hợp tác là một doanh nghiệp do thành viên sở hữu và điều hành.
Trong lĩnh vực kinh doanh, một 'cooperative' là một loại doanh nghiệp do thành viên sở hữu và điều hành.
Từ 'cooperative' thường dùng để mô tả sự hợp tác giữa các cá nhân hoặc tổ chức.
'Cooperative' nhấn mạnh sự hợp tác, còn 'competitive' nhấn mạnh sự cạnh tranh.
Từ gốc Latin 'cooperari' (làm việc cùng nhau) + hậu tố '-ative' (tính chất).
Từ này thường dùng để mô tả sự hợp tác hoặc sự hòa thuận trong việc làm việc. Trong kinh doanh, nó có thể chỉ đến một loại doanh nghiệp hợp tác.