cool

/kuːl/
adjectiveCơ bản lạnh lùng
thông thường

Lạnh, mát mẻ

The breeze felt cool on my skin.

Cơn gió mát mẻ làm tôi cảm thấy thoải mái.

💡

Dùng để mô tả điều kiện thời tiết hoặc cảm giác mát mẻ.

thông thường

Thanh lịch, lạnh lùng (về thái độ)

He stayed cool under pressure.

Anh ấy vẫn thanh lịch và lạnh lùng dưới áp lực.

💡

Dùng để mô tả sự bình tĩnh hoặc thái độ lạnh lùng.

thông thường

Thú vị, hay ho (về điều gì đó)

That movie was really cool!

Bộ phim đó thật thú vị!

💡

Dùng để mô tả điều gì đó hay ho hoặc thú vị.

Cụm từ kết hợp

cool downlàm cho lạnh đicool offlàm cho mát mẻcool itthanh thản lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'cool' trong ngữ cảnh thích hợp

Lưu ý rằng 'cool' có nhiều nghĩa khác nhau, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa

Đừng nhầm lẫn 'cool' với 'cold' khi nói về thời tiết. 'Cool' thường dùng để mô tả điều kiện mát mẻ, còn 'cold' dùng cho điều kiện lạnh hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'cole', có nghĩa là 'lạnh'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'cool' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả thời tiết, cảm giác, thái độ hoặc điều gì đó thú vị.

Phân tích từ

cool
lạnh, mát mẻ
root
Từ Điển Anh Việt