Loading...
Loading...
Làm cho cảm thấy thoải mái và dễ chịu, thường là ở nhiệt độ thấp hơn.
The air conditioner makes the room feel cool.
Điều hòa làm cho căn phòng cảm thấy mát mẻ.
Thể hiện sự bình tĩnh và không bị ảnh hưởng bởi tình huống khó khăn.
She remained cool under pressure.
Cô ấy vẫn bình tĩnh trong tình huống áp lực.
Đẹp, hấp dẫn hoặc thú vị.
The new restaurant is really cool.
Nhà hàng mới thật tuyệt vời.
Từ 'cool' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Từ 'cool' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cōl', có nghĩa là 'mát mẻ' hoặc 'lạnh'.
Từ 'cool' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả thời tiết đến thể hiện sự bình tĩnh.