Looking up...
Tình trạng hoặc hành động liên lạc hoặc giao tiếp với ai đó hoặc cái gì đó.
The company is in contact with potential investors.
Công ty đang liên lạc với những nhà đầu tư tiềm năng.
The doctor is in contact with the patient's family.
Bác sĩ đang liên lạc với gia đình bệnh nhân.
Thường dùng để chỉ sự liên lạc hoặc giao tiếp thông qua các phương tiện như điện thoại, email, hoặc trực tiếp.
Dùng 'in contact with' khi muốn nhấn mạnh sự liên lạc hoặc giao tiếp với ai đó hoặc cái gì đó.
'In contact with' thường đi với một danh từ hoặc đại từ, ví dụ: 'in contact with the team'.
Từ gốc tiếng Anh, 'contact' có nghĩa là 'liên lạc' hoặc 'sự tiếp xúc', còn 'with' là giới từ chỉ mối quan hệ.
Thường dùng trong các tình huống chính thức và không chính thức để mô tả sự liên lạc hoặc giao tiếp.