Looking up...
Liên quan đến tòa án, hệ thống tư pháp hoặc các hoạt động của tòa án.
The judicial branch interprets the laws.
Nhánh tư pháp giải thích các luật pháp.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị.
Từ 'judicial' thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo chính trị hoặc các cuộc thảo luận về hệ thống tư pháp.
'Judicial' tập trung vào tòa án và các hoạt động tư pháp, còn 'legal' có nghĩa rộng hơn, bao gồm tất cả các vấn đề pháp lý.
Từ gốc Latin 'iudicialis', có nghĩa là 'liên quan đến tòa án'.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các hoạt động, quyết định hoặc tổ chức liên quan đến tòa án.