Looking up...
Thuộc về việc lập pháp, liên quan đến việc tạo ra, sửa đổi hoặc bãi bỏ luật pháp.
The legislative process involves drafting, debating, and passing bills.
Quy trình lập pháp bao gồm việc soạn thảo, thảo luận và thông qua dự luật.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, không dùng cho các hoạt động lập pháp thông thường.
'Legislative' là tính từ, còn 'legislator' là danh từ, chỉ người lập pháp.
Từ gốc Latin 'legislativus', từ 'lex' (luật) và 'latus' (được đưa ra).
Thường dùng để mô tả các hoạt động, cơ quan hoặc quy trình liên quan đến việc lập pháp.