Looking up...
tình trạng tranh luận gay gắt hoặc bất đồng quan điểm trong một vấn đề cụ thể
The contention in the meeting room was palpable as both sides refused to compromise.
Sự tranh cãi trong phòng họp trở nên rõ rệt khi cả hai bên đều từ chối thỏa hiệp.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý hoặc tranh luận chính trị.
quan điểm hay lập luận được đưa ra trong một cuộc tranh luận
Her contention that the policy would harm small businesses was well-supported by data.
Lập luận của cô ấy rằng chính sách sẽ gây hại cho doanh nghiệp nhỏ đã được chứng minh bằng dữ liệu.
Khác với 'sự tranh cãi', định nghĩa này nhấn mạnh vào nội dung lập luận.
'Contention' nhấn mạnh vào sự bất đồng gay gắt hoặc tranh luận có tính hệ thống (thường trong ngữ cảnh chính trị/pháp lý), trong khi 'argument' có thể đơn giản chỉ là sự trình bày quan điểm (thường trong giao tiếp hàng ngày).
Sử dụng khi cuộc tranh luận có tính chất nghiêm trọng, liên quan đến quyền lợi hoặc quan điểm đối lập mạnh mẽ. Không dùng cho những cuộc tranh cãi nhẹ nhàng hay giải trí.
Từ tiếng Latin *contentio* (sự căng thẳng, tranh đấu), gồm *con-* (cùng nhau) + *tendere* (căng, kéo). Đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *contencion*.
Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết. Không nên nhầm lẫn với 'contest' (cuộc thi) hay 'competition' (sự cạnh tranh).