Looking up...
Sự không đồng ý hoặc bất đồng quan điểm giữa hai hoặc nhiều người.
The team had a disagreement about the project timeline.
Đội đã có sự bất đồng về thời gian thực hiện dự án.
Thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt trong quan điểm hoặc ý kiến.
Từ 'disagreement' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc cuộc họp chính thức.
Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ này khi muốn mô tả sự khác biệt trong quan điểm, không phải là sự cãi vã.
Từ tiếng Anh 'disagreement' bắt nguồn từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không') và từ 'agreement' (nghĩa là 'sự đồng ý').
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, cuộc họp hoặc các tình huống xã hội để mô tả sự khác biệt trong quan điểm.