disagreement
/ˌdɪsəˈɡriːmənt/Sự không đồng ý hoặc mâu thuẫn về ý kiến, quan điểm hoặc hành động giữa các bên.
There was a serious disagreement between the two parties over the contract terms.
Hai bên đã có sự bất đồng nghiêm trọng về các điều khoản trong hợp đồng.
The disagreement led to a heated argument.
Sự bất đồng đã dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'disagreement' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp. Trong các tình huống thông thường, có thể sử dụng từ 'bất đồng' hoặc 'khác nhau'.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'argument'
'Disagreement' chỉ ra sự không đồng ý, trong khi 'argument' thường liên quan đến cuộc tranh luận gay gắt.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'agreement' (nghĩa là 'sự đồng ý').
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp. Có thể được sử dụng để mô tả sự bất đồng về ý kiến, quan điểm hoặc hành động.