Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

commission

/kəˈmɪʃən/
noun★Trung cấp— hoá đơn
💰Tài chính
Tài chính

Phí hoặc tiền hoa hồng được trả cho một người hoặc tổ chức vì dịch vụ hoặc hoạt động cụ thể, thường liên quan đến bán hàng, tài chính hoặc hợp đồng.

Real estate agents earn a commission from property sales.

Các đại lý bất động sản kiếm hoa hồng từ việc bán nhà.

💡

Trong tài chính, hoa hồng thường là phần trăm của giá trị giao dịch.

⚖️Luật
Luật

Một ủy ban hoặc tổ chức được thành lập để quản lý hoặc điều tra một vấn đề cụ thể.

The government established a commission to investigate corruption.

Chính phủ thành lập một ủy ban điều tra tham nhũng.

💡

Trong pháp lý, 'commission' có thể đề cập đến một tổ chức có quyền điều tra hoặc quản lý.

chung

Hoạt động hoặc hành động gây ra một sự việc hoặc lỗi.

His carelessness was the commission of a serious mistake.

Sự cẩu thả của anh ta đã gây ra một lỗi nghiêm trọng.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'commission' có nghĩa là 'gây ra' hoặc 'thực hiện'.

Cụm từ kết hợp

earn a commissionkiếm hoa hồngsales commissionhoa hồng bán hànginvestigation commissionủy ban điều tra

Từ đồng nghĩa

feeremunerationstipendrewardallowance

Từ trái nghĩa

expensecostloss

Cụm từ liên quan

commission feecụm từ
phí hoa hồng
commission a studycụm từ
ủy ban một nghiên cứu

💡Mẹo hay

Sử dụng 'commission' trong tài chính

Khi nói về hoa hồng trong giao dịch tài chính, hãy nhớ rằng 'commission' thường là phần trăm của giá trị giao dịch.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'commission' và 'fee'

'Commission' thường liên quan đến hoa hồng từ giao dịch, trong khi 'fee' có thể đề cập đến bất kỳ loại phí nào.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'commission' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'commission', có nghĩa là 'phí' hoặc 'ủy ban'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'commission' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tài chính, nó thường đề cập đến hoa hồng; trong pháp lý, nó có thể đề cập đến một ủy ban.

Phân tích từ

com-
với
prefix
+
-mission
giao nhiệm vụ
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.