Looking up...
Phí hoặc tiền hoa hồng được trả cho một người hoặc tổ chức vì dịch vụ hoặc hoạt động cụ thể, thường liên quan đến bán hàng, tài chính hoặc hợp đồng.
Real estate agents earn a commission from property sales.
Các đại lý bất động sản kiếm hoa hồng từ việc bán nhà.
Trong tài chính, hoa hồng thường là phần trăm của giá trị giao dịch.
Một ủy ban hoặc tổ chức được thành lập để quản lý hoặc điều tra một vấn đề cụ thể.
The government established a commission to investigate corruption.
Chính phủ thành lập một ủy ban điều tra tham nhũng.
Trong pháp lý, 'commission' có thể đề cập đến một tổ chức có quyền điều tra hoặc quản lý.
Hoạt động hoặc hành động gây ra một sự việc hoặc lỗi.
His carelessness was the commission of a serious mistake.
Sự cẩu thả của anh ta đã gây ra một lỗi nghiêm trọng.
Trong ngữ cảnh này, 'commission' có nghĩa là 'gây ra' hoặc 'thực hiện'.
Khi nói về hoa hồng trong giao dịch tài chính, hãy nhớ rằng 'commission' thường là phần trăm của giá trị giao dịch.
'Commission' thường liên quan đến hoa hồng từ giao dịch, trong khi 'fee' có thể đề cập đến bất kỳ loại phí nào.
Từ tiếng Anh 'commission' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'commission', có nghĩa là 'phí' hoặc 'ủy ban'.
Trong tiếng Anh, 'commission' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tài chính, nó thường đề cập đến hoa hồng; trong pháp lý, nó có thể đề cập đến một ủy ban.