allowance

/əˈlaʊəns/
số tiền được cấp cho một mục đích cụ thể

She gets a weekly allowance from her parents.

Cô ấy nhận được một khoản tiền phụ cấp hàng tuần từ cha mẹ.


thông thường

Số tiền được cấp cho một mục đích cụ thể, thường là cho trẻ em hoặc người phụ thuộc.

Parents often give their children an allowance for small expenses.

Cha mẹ thường cho con cái một khoản tiền phụ cấp để chi tiêu nhỏ.

Thường được sử dụng trong gia đình để dạy trẻ em quản lý tiền bạc.

trang trọng

Số tiền được cấp cho một mục đích cụ thể, như chi phí sinh hoạt, du lịch, hoặc các khoản chi khác.

The company provides an allowance for travel expenses.

Công ty cấp một khoản tiền phụ cấp cho chi phí đi lại.

Có thể được sử dụng trong các hợp đồng lao động hoặc chính sách công ty.

Cụm từ kết hợp

weekly allowancekhoản tiền phụ cấp hàng tuầntravel allowancekhoản tiền phụ cấp cho chi phí đi lạihousing allowancekhoản tiền phụ cấp cho nhà ở

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

pocket moneycụm từ
tiền để chi tiêu nhỏ, thường cho trẻ em
per diemcụm từ
khoản tiền phụ cấp hàng ngày cho chi phí sinh hoạt

Mẹo hay

Sử dụng 'allowance' trong ngữ cảnh gia đình

Trong tiếng Anh, 'allowance' thường được sử dụng để chỉ tiền phụ cấp cho trẻ em. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'tiền phụ cấp' hoặc 'khoản tiền phụ cấp' để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'allotment'

'Allowance' thường chỉ số tiền được cấp, còn 'allotment' có thể chỉ số tiền hoặc tài nguyên được phân bổ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'allowance' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'alouance', có nghĩa là 'cho phép, cấp cho'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'allowance' thường được sử dụng để chỉ số tiền được cấp cho một mục đích cụ thể, như tiền phụ cấp cho trẻ em hoặc chi phí sinh hoạt. Trong tiếng Việt, từ 'phụ cấp' hoặc 'khoản tiền phụ cấp' được sử dụng để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Phân tích từ

allow
cho phép, cấp cho
root
+
-ance
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt