Looking up...
After winning the lottery, he was on cloud nine for days.
Sau khi trúng xổ số, anh ấy đã ở trên chín tầng mây suốt mấy ngày liền.
trạng thái vô cùng hạnh phúc, sung sướng
She was on cloud nine after receiving the job offer.
Cô ấy vô cùng hạnh phúc sau khi nhận được lời mời làm việc.
When he saw his newborn baby for the first time, he was on cloud nine.
Khi nhìn thấy đứa con mới sinh lần đầu tiên, anh ấy vô cùng sung sướng.
Thường dùng để diễn tả cảm xúc tột cùng hạnh phúc, sung sướng trong thời gian ngắn.
Cụm từ 'cloud nine' chỉ nên dùng khi diễn tả cảm xúc hạnh phúc tột cùng trong thời gian ngắn. Không dùng để nói về niềm vui kéo dài hoặc thành tựu lâu dài.
'Cloud nine' là idiom, không nên hiểu theo nghĩa đen (chín tầng mây). Luôn nhớ rằng đây là cách nói ẩn dụ cho hạnh phúc.
Nguồn gốc chính xác không rõ ràng, nhưng có thể bắt nguồn từ quan niệm trong văn hóa phương Tây về thiên đường (thường được mô tả là 'trên chín tầng mây') như nơi hạnh phúc tột cùng. Cụm từ này đã xuất hiện từ đầu thế kỷ 20.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Không nên hiểu theo nghĩa đen.