clothing

/ˈkloʊðɪŋ/
nounCơ bản quần áo
neutral

Quần áo, trang phục được mặc để bảo vệ cơ thể hoặc để thể hiện phong cách.

The store sells a wide variety of clothing.

Cửa hàng bán nhiều loại quần áo khác nhau.

💡

Có thể dùng ở dạng đếm được (a piece of clothing) hoặc không đếm được (clothing is expensive).

Cụm từ kết hợp

clothing storecửa hàng quần áoclothing linedòng sản phẩm thời trangclothing rackkệ trưng bày quần áo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

clothing storecụm từ
cửa hàng bán quần áo
clothing linecụm từ
dòng sản phẩm thời trang

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ Old English 'clāþ' nghĩa 'vải', phát triển thành 'clothing' vào thế kỷ 14.

📝Ghi chú sử dụng

Khi nói chung về quần áo, thường dùng 'clothing' ở dạng không đếm được; khi chỉ một món cụ thể, dùng 'a piece of clothing'.

Từ Điển Anh Việt