cluelessness

/ˈkluːləsnəs/
sự không biết gì cả

Her cluelessness about basic computer skills surprised everyone.

Sự không biết gì cả của cô ấy về kỹ năng máy tính cơ bản đã làm mọi người ngạc nhiên.


thông thường

Tình trạng không biết gì cả, thiếu thông tin hoặc không hiểu về một vấn đề nào đó.

The new employee's cluelessness about company policies caused some problems.

Sự không biết gì cả của nhân viên mới về chính sách công ty đã gây ra một số vấn đề.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng không hiểu hoặc không biết về một vấn đề cụ thể.

Cụm từ kết hợp

complete cluelessnesssự không biết gì cả hoàn toàntotal cluelessnesssự không biết gì cả hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục để mô tả tình trạng không biết gì cả.

Nguồn gốc từ

Từ 'clueless' bắt nguồn từ tiếng Anh và có nghĩa là 'không có thông tin' hoặc 'không biết gì cả'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả tình trạng không hiểu hoặc không biết về một vấn đề nào đó.

Phân tích từ

clue
gợi ý, thông tin
root
+
-less
không có
suffix
+
-ness
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt