cluelessness

/ˈkluːləsnəs/
nounTrung cấp
thông thường

Trạng thái không biết gì về một vấn đề hoặc hoàn toàn không hiểu một tình huống.

His cluelessness about the project's requirements caused major delays.

Sự không hiểu biết của anh ấy về yêu cầu của dự án đã gây ra những sự chậm trễ nghiêm trọng.

She looked at me with such cluelessness that I had to explain everything again.

Cô ấy nhìn tôi với vẻ không hiểu gì đến nỗi tôi phải giải thích lại mọi thứ.

💡

Thường dùng để mô tả sự thiếu hiểu biết hoặc sự mù mờ về một vấn đề cụ thể.

Cụm từ kết hợp

complete cluelessnesssự không hiểu biết hoàn toàntotal cluelessnesssự mù mờ hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be cluelesscụm từ
không biết gì về một vấn đề

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục hơn là trong văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Tránh sử dụng từ này trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'clueless' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'clue' (gợi ý, dấu hiệu) và hậu tố '-less' (không có).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc sự mù mờ về một vấn đề.

Phân tích từ

clue
gợi ý, dấu hiệu
root
+
-less
không có
suffix
Từ Điển Anh Việt