Looking up...
Các vật dụng mặc trên cơ thể, bao gồm áo, quần, váy, và các loại trang phục khác.
He changed his clothes before going out.
Anh ấy đổi quần áo trước khi ra ngoài.
The store sells clothes for all ages.
Cửa hàng bán quần áo cho mọi lứa tuổi.
Từ này thường được dùng ở số nhiều, ngay cả khi chỉ một món đồ.
'Clothes' thường được dùng ở số nhiều, ngay cả khi chỉ một món đồ. Ví dụ: 'She bought a new dress (quần áo)' có thể được dịch là 'Cô ấy mua một chiếc váy mới'.
Từ tiếng Anh 'clothes' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clāþas', có nghĩa là 'vải vóc'.
Trong tiếng Anh, 'clothes' thường được dùng ở số nhiều, ngay cả khi chỉ một món đồ. Trong tiếng Việt, 'quần áo' cũng có thể dùng ở số nhiều hoặc số ít.