Looking up...
Một khối lớn của các giọt nước nhỏ hoặc các tinh thể băng nổi trong không khí, tạo thành các hình dạng khác nhau.
The clouds were dark and heavy before the storm.
Các đám mây đen và nặng nề trước cơn bão.
Thường được sử dụng để mô tả hiện tượng thời tiết.
Một hệ thống máy tính và dữ liệu được lưu trữ trên máy chủ ở xa, có thể truy cập thông qua internet.
We store our data in the cloud to ensure accessibility from anywhere.
Chúng tôi lưu trữ dữ liệu trên đám mây để đảm bảo có thể truy cập từ bất kỳ nơi đâu.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'cloud' thường được dùng để chỉ các dịch vụ lưu trữ và tính toán trên internet.
Khi nói về công nghệ, 'cloud' thường liên quan đến các dịch vụ lưu trữ và tính toán trên internet. Ví dụ: 'cloud computing' (tính toán đám mây).
'Cloud' thường dùng để mô tả các đám mây cao trong bầu trời, còn 'fog' dùng cho sương mù gần mặt đất.
Từ tiếng Anh 'cloud' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clūd', có nghĩa là 'đám mây'.
Từ 'cloud' có hai nghĩa chính: đám mây trong thời tiết và hệ thống lưu trữ dữ liệu trên internet. Nếu dùng trong ngữ cảnh công nghệ, thường được kết hợp với các từ như 'computing' hoặc 'storage'.