Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cloud

/klaʊd/
noun★Cơ bản— đám mây
trang trọng

Một khối lớn của các giọt nước nhỏ hoặc các tinh thể băng nổi trong không khí, tạo thành các hình dạng khác nhau.

The clouds were dark and heavy before the storm.

Các đám mây đen và nặng nề trước cơn bão.

💡

Thường được sử dụng để mô tả hiện tượng thời tiết.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một hệ thống máy tính và dữ liệu được lưu trữ trên máy chủ ở xa, có thể truy cập thông qua internet.

We store our data in the cloud to ensure accessibility from anywhere.

Chúng tôi lưu trữ dữ liệu trên đám mây để đảm bảo có thể truy cập từ bất kỳ nơi đâu.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'cloud' thường được dùng để chỉ các dịch vụ lưu trữ và tính toán trên internet.

Cụm từ kết hợp

cloud computingtính toán đám mâycloud storagelưu trữ đám mây

Từ đồng nghĩa

fogmisthaze

Từ trái nghĩa

clear skysunny

Cụm từ liên quan

on cloud ninethành ngữ
rất vui mừng
cloud overcụm từ
một sự lo lắng hoặc sự đen tối

💡Mẹo hay

Sử dụng 'cloud' trong công nghệ

Khi nói về công nghệ, 'cloud' thường liên quan đến các dịch vụ lưu trữ và tính toán trên internet. Ví dụ: 'cloud computing' (tính toán đám mây).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'cloud' và 'fog'

'Cloud' thường dùng để mô tả các đám mây cao trong bầu trời, còn 'fog' dùng cho sương mù gần mặt đất.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cloud' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clūd', có nghĩa là 'đám mây'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'cloud' có hai nghĩa chính: đám mây trong thời tiết và hệ thống lưu trữ dữ liệu trên internet. Nếu dùng trong ngữ cảnh công nghệ, thường được kết hợp với các từ như 'computing' hoặc 'storage'.

Phân tích từ

cloud
đám mây
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.