grip
/ɡrɪp/nắm chắc, giữ chắc một vật bằng tay
He tightened his grip on the rope.
Anh ta chặt chẽ hơn tay cầm dây thừng.
Thường dùng để mô tả việc nắm chắc một vật để kiểm soát hoặc giữ vững.
sự ảnh hưởng hoặc kiểm soát
The company has a strong grip on the market.
Công ty có sự kiểm soát mạnh mẽ trên thị trường.
Dùng để chỉ sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ của một tổ chức hoặc cá nhân.
cách diễn đạt hoặc phong cách của một tác giả
The author's grip on the narrative is impressive.
Cách diễn đạt của tác giả đối với câu chuyện rất ấn tượng.
Dùng trong văn học để mô tả cách một tác giả kiểm soát hoặc phát triển câu chuyện.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'grip' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
⚡Quy tắc vàng
Danh từ và động từ
Từ 'grip' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'grippen', có nghĩa là 'nắm chắc'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'grip' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến việc nắm chắc một vật, còn khi dùng như động từ, nó có thể có nghĩa là 'nắm chắc' hoặc 'kiểm soát'.