Looking up...
She has a firm grip on the steering wheel.
Cô ấy nắm chắc lái xe.
nắm chắc, giữ chắc một vật bằng tay
He tightened his grip on the rope.
Anh ta chặt chẽ hơn tay cầm dây thừng.
Thường dùng để mô tả việc nắm chắc một vật để kiểm soát hoặc giữ vững.
sự ảnh hưởng hoặc kiểm soát
The company has a strong grip on the market.
Công ty có sự kiểm soát mạnh mẽ trên thị trường.
Dùng để chỉ sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ của một tổ chức hoặc cá nhân.
cách diễn đạt hoặc phong cách của một tác giả
The author's grip on the narrative is impressive.
Cách diễn đạt của tác giả đối với câu chuyện rất ấn tượng.
Dùng trong văn học để mô tả cách một tác giả kiểm soát hoặc phát triển câu chuyện.
Từ 'grip' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Từ 'grip' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'grippen', có nghĩa là 'nắm chắc'.
Từ 'grip' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến việc nắm chắc một vật, còn khi dùng như động từ, nó có thể có nghĩa là 'nắm chắc' hoặc 'kiểm soát'.