Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. grip

grip

/ɡrɪp/
cầm chắc, nắm chắc

She has a firm grip on the steering wheel.

Cô ấy nắm chắc lái xe.


thông thường

nắm chắc, giữ chắc một vật bằng tay

He tightened his grip on the rope.

Anh ta chặt chẽ hơn tay cầm dây thừng.

Thường dùng để mô tả việc nắm chắc một vật để kiểm soát hoặc giữ vững.

thông thường

sự ảnh hưởng hoặc kiểm soát

The company has a strong grip on the market.

Công ty có sự kiểm soát mạnh mẽ trên thị trường.

Dùng để chỉ sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ của một tổ chức hoặc cá nhân.

văn chương

cách diễn đạt hoặc phong cách của một tác giả

The author's grip on the narrative is impressive.

Cách diễn đạt của tác giả đối với câu chuyện rất ấn tượng.

Dùng trong văn học để mô tả cách một tác giả kiểm soát hoặc phát triển câu chuyện.

Cụm từ kết hợp

firm gripsự nắm chắc chắclose gripmất kiểm soáttight gripsự nắm chặt chẽ

Từ đồng nghĩa

holdgraspclutchcontrolcommand

Từ trái nghĩa

releaselet golose control

Cụm từ liên quan

get a gripthành ngữ
điều chỉnh lại, bình tĩnh lại
grip the wheelcụm từ
nắm chắc bánh lái

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'grip' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

Từ 'grip' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'grippen', có nghĩa là 'nắm chắc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'grip' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến việc nắm chắc một vật, còn khi dùng như động từ, nó có thể có nghĩa là 'nắm chắc' hoặc 'kiểm soát'.

Phân tích từ

grip
nắm chắc, giữ chắc
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.