civic
công dânShe has a strong civic duty to vote in elections.
Cô ấy có trách nhiệm công dân mạnh mẽ để bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.
Thuộc về công dân hoặc liên quan đến quyền lợi, nghĩa vụ của công dân trong xã hội.
The city organized a civic event to promote community engagement.
Thành phố tổ chức một sự kiện công dân để khuyến khích sự tham gia của cộng đồng.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc quản lý công cộng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'civic' thường liên quan đến các hoạt động xã hội hoặc chính trị, nên hãy sử dụng nó trong các bối cảnh phù hợp.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'civil'
'Civic' liên quan đến công dân và xã hội, còn 'civil' thường liên quan đến pháp luật hoặc xã hội dân sự.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'civicus', có nghĩa là 'thuộc về công dân'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'civic' thường được dùng để mô tả các hoạt động, tổ chức hoặc trách nhiệm liên quan đến công dân trong một xã hội.