civic

/ˈsɪvɪk/
công dân

She has a strong civic duty to vote in elections.

Cô ấy có trách nhiệm công dân mạnh mẽ để bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.


trang trọng

Thuộc về công dân hoặc liên quan đến quyền lợi, nghĩa vụ của công dân trong xã hội.

The city organized a civic event to promote community engagement.

Thành phố tổ chức một sự kiện công dân để khuyến khích sự tham gia của cộng đồng.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc quản lý công cộng.

Cụm từ kết hợp

civic dutytrách nhiệm công dâncivic engagementsự tham gia công dâncivic responsibilitytrách nhiệm xã hội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

civic pridecụm từ
sự tự hào về thành phố hoặc cộng đồng của mình
civic-mindedcụm từ
có ý thức trách nhiệm công dân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'civic' thường liên quan đến các hoạt động xã hội hoặc chính trị, nên hãy sử dụng nó trong các bối cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'civil'

'Civic' liên quan đến công dân và xã hội, còn 'civil' thường liên quan đến pháp luật hoặc xã hội dân sự.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'civicus', có nghĩa là 'thuộc về công dân'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'civic' thường được dùng để mô tả các hoạt động, tổ chức hoặc trách nhiệm liên quan đến công dân trong một xã hội.

Phân tích từ

civ
công dân
root
+
-ic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt