clarify
/ˈklærɪfaɪ/verb★Trung cấp— làm rõ
trang trọngthông thường
Làm cho rõ ràng, dễ hiểu hơn
The manager asked the employee to clarify his report.
Giám đốc yêu cầu nhân viên làm rõ báo cáo của mình.
💡
Thường được sử dụng khi cần giải thích chi tiết hơn về một vấn đề hoặc ý kiến.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ 'clarify' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc cuộc hội thoại để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin rõ ràng hơn.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Sử dụng 'clarify' khi cần làm rõ một vấn đề hoặc ý kiến, không dùng để chỉ việc giải thích đơn giản.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'clarus' (rõ ràng) + hậu tố '-ify' (làm cho trở thành).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản chính thức để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin rõ ràng hơn.
Phân tích từ
clar
rõ ràng
root-ify
làm cho trở thành
suffixTừ Điển Anh Việt