Looking up...
Trạng thái hoặc quyền lợi của một người được công nhận là công dân của một quốc gia, bao gồm các quyền và nghĩa vụ pháp lý.
Citizenship grants the right to vote and access to government services.
Quyền công dân cho phép có quyền bầu cử và tiếp cận các dịch vụ của chính phủ.
Quyền công dân thường được cấp sau khi đáp ứng các điều kiện pháp lý như thời gian cư trú hoặc hôn nhân.
Thành viên của một cộng đồng hoặc tổ chức, có quyền và nghĩa vụ tương ứng.
As a member of this club, you have certain rights and responsibilities as a citizen.
Với tư cách là thành viên của câu lạc bộ này, bạn có một số quyền và nghĩa vụ như một công dân.
Trong ngữ cảnh này, 'citizenship' có thể được dùng để chỉ sự tham gia tích cực trong cộng đồng.
Lưu ý rằng 'citizenship' khác với 'nationality' (quốc tịch). 'Citizenship' liên quan đến quyền và nghĩa vụ pháp lý, còn 'nationality' chỉ đến nguồn gốc quốc gia.
Quyền công dân thường đi kèm với các nghĩa vụ như đóng thuế, tuân theo luật pháp và tham gia bầu cử.
Từ 'citizenship' bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'citeseyn', từ 'citesein' (người dân thành phố) + hậu tố '-ship' (trạng thái).
Trong tiếng Anh hiện đại, 'citizenship' thường được dùng để chỉ quyền công dân pháp lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự tham gia tích cực trong cộng đồng.