civil

/ˈsɪvəl/
adjectiveTrung cấp thuộc về công dân, dân sự
trang trọng

Thuộc về công dân, dân sự, không liên quan đến quân sự.

Civil law deals with disputes between individuals.

Luật dân sự xử lý các tranh chấp giữa các cá nhân.

💡

Thường dùng để phân biệt với các vấn đề quân sự.

thông thường

Lịch sự, lịch thiệp, có văn hóa.

She was always civil to her colleagues.

Cô ấy luôn lịch sự với đồng nghiệp của mình.

💡

Dùng để mô tả thái độ lịch sự trong giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

civil rightsquyền dân sựcivil warnội chiếncivil societyxã hội dân sự

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

civil disobediencecụm từ
sự vi phạm pháp luật một cách có chủ ý để phản đối chính sách

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý phân biệt giữa 'civil' (dân sự) và 'civic' (công dân).

Quy tắc vàng

Tránh nhầm lẫn

'Civil' không liên quan đến 'civilization' (văn minh) trong nhiều ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'civis' (công dân), bắt nguồn từ 'civitas' (đô thị, xã hội).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'civil' thường dùng để mô tả các vấn đề liên quan đến công dân hoặc thái độ lịch sự.

Phân tích từ

civ
công dân
root
+
-il
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt