but then again

/bʌt ðɛn əˈɡɛn/
phraseTrung cấp nhưng lại
thông thường

Dùng để bổ sung hoặc sửa đổi một ý kiến trước đó, thường để chỉ ra một quan điểm khác hoặc một điều cần xem xét.

She's not very outgoing, but then again, she's been through a lot.

Cô ấy không quá mở mang, nhưng lại cô ấy đã trải qua rất nhiều việc.

It's expensive, but then again, quality comes at a price.

Đó rất đắt, nhưng lại chất lượng thì phải trả giá.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để nhấn mạnh một quan điểm khác hoặc một điều cần xem xét.

Cụm từ kết hợp

but then againnhưng lạibut thennhưng lại

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện

Bạn có thể sử dụng "but then again" trong các cuộc trò chuyện thông thường để bổ sung hoặc sửa đổi một ý kiến trước đó.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy sử dụng "but then again" khi bạn muốn bổ sung hoặc sửa đổi một ý kiến trước đó, không phải để bắt đầu một câu mới.

📖Nguồn gốc từ

Không rõ nguồn gốc cụ thể, nhưng cấu trúc này đã được sử dụng trong tiếng Anh trong nhiều thế kỷ để bổ sung hoặc sửa đổi một ý kiến trước đó.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để nhấn mạnh một quan điểm khác hoặc một điều cần xem xét. Có thể được sử dụng để chỉ ra một điều trái ngược hoặc một điều cần xem xét khác.

Phân tích từ

but
nhưng
conjunction
+
then
rồi
adverb
+
again
lại
adverb
Từ Điển Anh Việt