Looking up...
Dùng để thêm một ý kiến hoặc thông tin nữa, thường để nhấn mạnh hoặc mở rộng nội dung đã nói.
The project is behind schedule. Furthermore, we lack the necessary resources.
Dự án đang chậm tiến độ. Hơn nữa, chúng ta thiếu những nguồn lực cần thiết.
Thường dùng trong văn bản hoặc nói chuyện chính thức để bổ sung thông tin quan trọng.
Dùng 'furthermore' để bổ sung thông tin quan trọng, không dùng để chuyển đổi ý kiến.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'further' (hơn nữa) và hậu tố '-more' (nhiều hơn).
Thường dùng trong văn bản hoặc nói chuyện chính thức để bổ sung thông tin quan trọng.