manager

/ˈmænɪdʒər/
nounTrung cấp người quản lý
💼Kinh doanh
trang trọng

Người chịu trách nhiệm quản lý, điều hành hoặc giám sát một nhóm, bộ phận hoặc tổ chức.

She was promoted to project manager last month.

Cô ấy được thăng chức làm quản lý dự án tháng trước.

💡

Trong ngữ cảnh kinh doanh, từ 'manager' thường đề cập đến một vị trí lãnh đạo hoặc quản lý trong một tổ chức.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một chương trình hoặc hệ thống quản lý dữ liệu hoặc tài nguyên.

The database manager ensures data integrity and security.

Trình quản lý cơ sở dữ liệu đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật dữ liệu.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'manager' có thể đề cập đến phần mềm hoặc hệ thống quản lý.

Cụm từ kết hợp

project managerquản lý dự ánteam managerquản lý nhómfinancial managerquản lý tài chính

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

manageverb
quản lý, điều hành
managementnoun
quản lý, quản trị

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'manager' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, trong khi 'leader' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh rộng hơn.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'leader'

'Manager' tập trung vào quản lý và điều hành, trong khi 'leader' tập trung vào lãnh đạo và truyền cảm hứng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'manus' (bàn tay) và 'agere' (điều khiển), có nghĩa là 'người điều khiển'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'manager' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh và quản lý. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'người quản lý' hoặc 'quản lý'.

Phân tích từ

manage
quản lý
root
+
-er
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt