Looking up...
The manager oversees the team's daily operations.
Người quản lý giám sát hoạt động hàng ngày của nhóm.
Người chịu trách nhiệm quản lý, điều hành hoặc giám sát một nhóm, bộ phận hoặc tổ chức.
She was promoted to project manager last month.
Cô ấy được thăng chức làm quản lý dự án tháng trước.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, từ 'manager' thường đề cập đến một vị trí lãnh đạo hoặc quản lý trong một tổ chức.
Một chương trình hoặc hệ thống quản lý dữ liệu hoặc tài nguyên.
The database manager ensures data integrity and security.
Trình quản lý cơ sở dữ liệu đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật dữ liệu.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'manager' có thể đề cập đến phần mềm hoặc hệ thống quản lý.
Lưu ý rằng 'manager' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, trong khi 'leader' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh rộng hơn.
'Manager' tập trung vào quản lý và điều hành, trong khi 'leader' tập trung vào lãnh đạo và truyền cảm hứng.
Từ gốc Latin 'manus' (bàn tay) và 'agere' (điều khiển), có nghĩa là 'người điều khiển'.
Trong tiếng Anh, 'manager' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh và quản lý. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'người quản lý' hoặc 'quản lý'.