Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bishop

bishop

/ˈbɪʃəp/

What does "bishop" mean in Vietnamese?

giám mục

The bishop delivered a sermon on Sunday.

Giám mục đã thuyết giảng vào Chủ nhật.


How to use "bishop" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

người đứng đầu một giáo phận trong Giáo hội Cơ đốc giáo

The bishop visited the local church to bless the new building.

Giám mục đã đến thăm nhà thờ địa phương để ban phước cho tòa nhà mới.

Trong Giáo hội Công giáo Rôma, giám mục là người kế vị các tông đồ và có quyền phong chức linh mục.

chuyên ngành

quân cờ trong cờ vua, di chuyển theo đường chéo

She moved her bishop to capture the opponent's knight.

Cô ấy di chuyển quân tượng để bắt quân mã của đối thủ.

Quân tượng có thể di chuyển bất kỳ số ô nào theo đường chéo miễn là không bị chặn.

Cụm từ kết hợp

Catholic bishopgiám mục Công giáoAnglican bishopgiám mục Anh giáobishop's mitremũ giám mụcbishopricgiám quyền, tòa giám mụcbishop's thronengai tòa giám mục

Từ đồng nghĩa

prelateclergymanpastor

Cụm từ liên quan

to bishop a pawncụm từ
di chuyển quân tượng để tấn công tốt đối phương trong cờ vua

Mẹo hay

Phân biệt 'bishop' và 'priest'

'Bishop' (giám mục) có quyền cao hơn 'priest' (linh mục) trong Giáo hội Cơ đốc giáo. Giám mục quản lý nhiều giáo xứ và có thể phong chức linh mục, trong khi linh mục chỉ quản lý một giáo xứ cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'bishop' chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc cờ vua. Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh không liên quan để tránh gây hiểu lầm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'biscop', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'episcopus', từ tiếng Hy Lạp 'episkopos' (επίσκοπος) nghĩa là 'người giám sát', gồm 'epi' (trên) + 'skopos' (người xem).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'bishop' thường ám chỉ giám mục trong Giáo hội Cơ đốc giáo. Trong ngữ cảnh cờ vua, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cộng đồng chơi cờ. Cần phân biệt giữa nghĩa tôn giáo và nghĩa trò chơi.

Phân tích từ

bi-
tiền tố chỉ cấp bậc cao (trong tiếng Hy Lạp)
prefix
+
-shop
từ 'skopos' nghĩa là 'người xem' (trong tiếng Hy Lạp)
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.