biotech

/ˈbaɪoʊˌtɛk/
nounTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các kỹ thuật sinh học để phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm y học, nông nghiệp, và công nghiệp.

Biotech innovations have revolutionized medicine.

Các sáng chế công nghệ sinh học đã cách mạng hóa y học.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y sinh, nông nghiệp sinh học, và công nghệ sinh học.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Các công ty hoặc tổ chức hoạt động trong lĩnh vực công nghệ sinh học.

She works for a biotech startup in Silicon Valley.

Cô ấy làm việc cho một công ty khởi nghiệp công nghệ sinh học ở Silicon Valley.

💡

Thường được sử dụng để chỉ các công ty chuyên nghiên cứu và phát triển sản phẩm sinh học.

Cụm từ kết hợp

biotech companycông ty công nghệ sinh họcbiotech industryngành công nghiệp công nghệ sinh họcbiotech researchnhiên cứu công nghệ sinh học

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

genetic engineeringcụm từ
kỹ thuật di truyền
bioengineeringcụm từ
kỹ thuật sinh học

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'biotech' thường được sử dụng để chỉ các công nghệ hoặc công ty liên quan đến sinh học, không nên sử dụng cho các lĩnh vực khác.

Quy tắc vàng

Lĩnh vực ứng dụng

Biotech thường được áp dụng trong y học, nông nghiệp, và công nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'biology' (sinh học) và 'technology' (công nghệ), bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ những năm 1970.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'biotech' thường được sử dụng để chỉ các công nghệ hoặc công ty liên quan đến sinh học, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế và nông nghiệp.

Phân tích từ

bio
sinh học
prefix
+
tech
công nghệ
suffix
Từ Điển Anh Việt