Loading...
Loading...
Làm quá nhiều việc mà không thể hoàn thành được, hoặc nhận nhiều trách nhiệm hơn khả năng của mình.
He bit off more than he could chew when he agreed to manage three projects at once.
Anh ấy đã làm quá nhiều khi đồng ý quản lý ba dự án cùng một lúc.
Don't take on too many responsibilities at work; you might bite off more than you can chew.
Đừng nhận quá nhiều trách nhiệm ở công việc; bạn có thể làm quá sức mình.
Thường dùng để cảnh báo hoặc chỉ trích khi ai đó nhận nhiều việc hơn khả năng thực hiện.
Đừng dùng trong văn bản chính thức, chỉ dùng trong giao tiếp thông thường hoặc để chỉ trích.
Trước khi nhận nhiều việc, hãy đánh giá kỹ khả năng của mình để tránh tình trạng 'bite off more than one can chew'.
Nguồn gốc từ cách nói tiếng Anh cổ, mô tả một hành động vô lý khi cố gắng cắn một miếng lớn hơn khả năng nuốt được.
Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo hoặc chỉ trích, không dùng trong văn bản chính thức.