bite off more than you can chew

/baɪt ɒf mɔː ðæn juː kæn tʃuː/
idiomTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Nhận thêm công việc hoặc trách nhiệm quá nhiều mà không thể hoàn thành, dẫn đến thất bại hoặc căng thẳng.
Nghĩa đen
Cắn một miếng lớn hơn khả năng nuốt được.
Phân tích nghĩa đen
bite offcắn một miếng+more than you can chewlớn hơn khả năng nuốt được
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người cố gắng cắn một miếng lớn quá khả năng nuốt, tượng trưng cho việc nhận thêm trách nhiệm quá nhiều.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người đồng ý quản lý nhiều dự án cùng một lúc mà không có đủ thời gian hoặc tài nguyên để hoàn thành.
Lưu ý văn hóa
Đây là một cách nói phổ biến trong tiếng Anh để cảnh báo về việc nhận quá nhiều trách nhiệm mà không thể xử lý được.
thông thường

Làm quá nhiều việc mà không thể hoàn thành, dẫn đến thất bại hoặc căng thẳng.

She bit off more than she could chew by taking on too many responsibilities at work.

Cô ấy nhập quá nhiều việc khi nhận quá nhiều trách nhiệm tại công việc.

💡

Thường dùng để chỉ khi ai đó nhận thêm công việc quá nhiều mà không thể xử lý được.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take on too muchcụm từ
nhận quá nhiều việc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Thường dùng để cảnh báo hoặc chỉ trích khi ai đó nhận quá nhiều công việc mà không thể hoàn thành.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách người ta mô tả việc cắn một miếng lớn hơn khả năng nuốt được.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc dự án để cảnh báo về việc nhận quá nhiều trách nhiệm.

Từ Điển Anh Việt