bite off more than you can chew
/baɪt ɒf mɔː ðæn juː kæn tʃuː/idiom★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Làm quá nhiều việc mà không thể hoàn thành, dẫn đến thất bại hoặc căng thẳng.
She bit off more than she could chew by taking on too many responsibilities at work.
Cô ấy nhập quá nhiều việc khi nhận quá nhiều trách nhiệm tại công việc.
💡
Thường dùng để chỉ khi ai đó nhận thêm công việc quá nhiều mà không thể xử lý được.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
take on too muchcụm từ
nhận quá nhiều việc
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công việc
Thường dùng để cảnh báo hoặc chỉ trích khi ai đó nhận quá nhiều công việc mà không thể hoàn thành.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách người ta mô tả việc cắn một miếng lớn hơn khả năng nuốt được.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc dự án để cảnh báo về việc nhận quá nhiều trách nhiệm.
Từ Điển Anh Việt