birth

/bɜːrθ/
nounCơ bản
trang trọng

Sự ra đời, sự sinh ra của một người hoặc một sinh vật.

The birth of a child is a joyful moment for parents.

Sự ra đời của một đứa trẻ là một khoảnh khắc vui mừng cho cha mẹ.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ sự bắt đầu của cuộc sống hoặc sự ra đời của một người.

trang trọng

Nơi hoặc thời điểm mà một người hoặc một sinh vật được sinh ra.

She was born in a small village in the countryside.

Cô ấy được sinh ra ở một làng nhỏ ở nông thôn.

💡

Thường được sử dụng để chỉ nơi hoặc thời điểm sinh ra.

Cụm từ kết hợp

give birthsinh rabirth certificategiấy khai sinhbirth ratetỷ lệ sinh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

give birthđộng từ cụm
sinh ra
birth controlcụm từ
phương pháp kiểm soát sinh sản

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'birth' thường được sử dụng để chỉ sự bắt đầu của cuộc sống hoặc sự ra đời của một người. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ nơi hoặc thời điểm sinh ra.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn từ 'birth' với từ 'birthday' (ngày sinh nhật).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'birth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'byrth', có nghĩa là 'sự sinh ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'birth' thường được sử dụng để chỉ sự bắt đầu của cuộc sống hoặc sự ra đời của một người. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ nơi hoặc thời điểm sinh ra.

Phân tích từ

birth
sự sinh ra
root
Từ Điển Anh Việt