bird

/bɜːrd/
nounCơ bản
trang trọng

Con vật có lông, có mỏ và thường có cánh, thuộc lớp chim.

Birds sing in the morning.

Chim hót vào buổi sáng.

💡

Từ này thường dùng để chỉ động vật thuộc lớp chim, bao gồm nhiều loài khác nhau.

Cụm từ kết hợp

bird songtiếng chim hótbird nesttổ chimbird watcherngười quan sát chim

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

bird of preycụm từ
chim săn mồi
bird's eye viewcụm từ
quan điểm từ trên cao

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'bird' trong ngữ cảnh sinh học

Khi nói về loài chim trong sinh học, bạn có thể dùng từ 'bird' để chỉ các loài chim khác nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'bird' chính xác

Từ 'bird' chỉ dùng để chỉ động vật thuộc lớp chim, không dùng để chỉ các loài khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bird' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bridd', có liên quan đến tiếng Đức 'Vogel' và tiếng Hà Lan 'vogel'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'bird' có thể dùng để chỉ các loài chim khác nhau, bao gồm cả chim cút, chim sẻ, và chim hồng hạc.

Phân tích từ

bird
chim
root
Từ Điển Anh Việt