bite the bullet
/baɪt ðə ˈbʌlɪt/Chịu đựng một việc khó khăn hoặc không vui để giải quyết vấn đề hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.
He finally bit the bullet and asked his boss for a raise.
Cuối cùng anh ấy chịu đựng khó khăn và yêu cầu tăng lương từ sếp.
I need to bite the bullet and pay my taxes.
Tôi cần chịu đựng khó khăn và trả thuế.
Thường được sử dụng khi ai đó quyết định làm một việc khó khăn hoặc không vui để giải quyết vấn đề.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường được sử dụng khi ai đó phải làm một việc khó khăn hoặc không vui để giải quyết vấn đề.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý
Không sử dụng để mô tả việc cắn một viên đạn thực tế.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ thời chiến tranh, khi binh sĩ phải chịu đựng đau đớn của việc bị bắn vào khi không có thuốc mê.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống khi ai đó phải làm một việc khó khăn hoặc không vui để giải quyết vấn đề.