bite the bullet

/baɪt ðə ˈbʌlɪt/
phraseTrung cấp chịu đựng điều khó khănthành ngữ
Nghĩa thực sự
Chịu đựng một việc khó khăn hoặc không vui để giải quyết vấn đề hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.
Nghĩa đen
Cắn vào một viên đạn.
Phân tích nghĩa đen
bitecắn+the bulletviên đạn
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người cắn vào viên đạn để chịu đựng đau đớn mà không có thuốc mê.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người quyết định chịu đựng khó khăn để giải quyết vấn đề hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.
Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ thời chiến tranh, khi binh sĩ phải chịu đựng đau đớn của việc bị bắn vào khi không có thuốc mê.
thông thường

Chịu đựng một việc khó khăn hoặc không vui để giải quyết vấn đề hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

He finally bit the bullet and asked his boss for a raise.

Cuối cùng anh ấy chịu đựng khó khăn và yêu cầu tăng lương từ sếp.

I need to bite the bullet and pay my taxes.

Tôi cần chịu đựng khó khăn và trả thuế.

💡

Thường được sử dụng khi ai đó quyết định làm một việc khó khăn hoặc không vui để giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

bite the bulletchịu đựng khó khăn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

face the musicthành ngữ
chịu trách nhiệm cho hành động của mình
take the plungethành ngữ
quyết định làm một việc lớn hoặc mạo hiểm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường được sử dụng khi ai đó phải làm một việc khó khăn hoặc không vui để giải quyết vấn đề.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Không sử dụng để mô tả việc cắn một viên đạn thực tế.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ thời chiến tranh, khi binh sĩ phải chịu đựng đau đớn của việc bị bắn vào khi không có thuốc mê.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi ai đó phải làm một việc khó khăn hoặc không vui để giải quyết vấn đề.

Phân tích từ

bite
cắn
root
+
the bullet
viên đạn
root
Từ Điển Anh Việt