bind
gắn chặt, buộc chặtThe rope binds the package tightly.
Dây buộc gói hàng chặt chẽ.
Gắn chặt, buộc chặt một vật với một vật khác bằng cách sử dụng dây, ruy băng, hoặc vật liệu khác.
She binds the book with a ribbon.
Cô ấy buộc cuốn sách bằng một dải ruy băng.
Thường dùng với các vật vật lý như sách, gói hàng, hoặc các vật cần được giữ chặt.
Gắn kết, kết nối hoặc liên kết một cách chặt chẽ.
The agreement binds the two companies together.
Hợp đồng kết nối hai công ty với nhau.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc kinh doanh để mô tả mối quan hệ chặt chẽ.
Ràng buộc, buộc phải tuân theo một quy tắc hoặc điều kiện.
The contract binds both parties to the terms.
Hợp đồng buộc cả hai bên phải tuân theo các điều khoản.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các nghĩa vụ pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'bind' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường dùng để mô tả việc buộc chặt một vật với một vật khác. Trong ngữ cảnh xã hội hoặc pháp lý, nó có thể dùng để mô tả việc ràng buộc hoặc kết nối một cách chặt chẽ.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng từ loại
'Bind' là một động từ, nên nó thường được sử dụng với các từ loại khác như danh từ hoặc tính từ để tạo thành các cụm từ hoặc câu hoàn chỉnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'bindan', có nghĩa là 'buộc chặt'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'bind' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường dùng để mô tả việc buộc chặt một vật với một vật khác. Trong ngữ cảnh xã hội hoặc pháp lý, nó có thể dùng để mô tả việc ràng buộc hoặc kết nối một cách chặt chẽ.