bill
/bɪl/một tài liệu yêu cầu thanh toán tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã sử dụng
The restaurant bill was quite expensive.
Hóa đơn của nhà hàng khá đắt.
Thường được sử dụng trong giao dịch mua bán hoặc dịch vụ.
một tài liệu pháp lý hoặc chính trị, như một dự luật hoặc một bản tuyên bố chính thức
The new bill aims to reduce pollution.
Dự luật mới này nhằm giảm thiểu ô nhiễm.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'bill' có thể đề cập đến một dự luật đang được thảo luận hoặc thông qua.
một tài liệu ghi lại các khoản nợ hoặc chi phí
I keep a bill of all my expenses.
Tôi ghi lại tất cả các khoản chi phí của mình.
Thường được sử dụng trong quản lý tài chính cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'bill' trong ngữ cảnh thanh toán
Khi nói về hóa đơn thanh toán, hãy sử dụng 'bill' cùng với danh từ cụ thể như 'electricity bill' hoặc 'water bill'.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt giữa 'bill' và 'invoice'
'Bill' thường được sử dụng trong giao dịch hàng ngày, còn 'invoice' thường được sử dụng trong giao dịch kinh doanh chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'bill' có nghĩa là 'một tài liệu yêu cầu thanh toán' hoặc 'một bản tuyên bố chính thức'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'bill' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'hóa đơn' khi đề cập đến tài liệu thanh toán.