Loading...
Loading...
Tờ giấy yêu cầu thanh toán tiền, thường được gửi bởi một công ty hoặc cá nhân để yêu cầu thanh toán dịch vụ hoặc hàng hóa đã cung cấp.
I received a bill for my electricity consumption last month.
Tôi đã nhận được một hóa đơn về tiêu thụ điện của mình tháng trước.
Trong ngữ cảnh tài chính, 'bill' thường đề cập đến hóa đơn thanh toán.
Một dự luật được đề xuất trong Quốc hội hoặc cơ quan lập pháp khác, có thể trở thành luật nếu được thông qua.
The new bill aims to reform the healthcare system.
Dự luật mới này nhằm cải cách hệ thống y tế.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'bill' thường đề cập đến dự luật.
Tờ giấy có hình dạng dài và mỏng, thường được sử dụng để ghi chép hoặc in thông tin.
She wrote a note on a bill and left it on the table.
Cô ấy viết một ghi chú trên một tờ giấy và để nó trên bàn.
Khi nói về hóa đơn thanh toán, hãy sử dụng 'bill' cùng với từ liên quan như 'pay', 'receive', hoặc 'electricity bill'.
'Bill' thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'invoice' thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh chính thức.
Từ 'bill' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'bille', có nghĩa là 'tờ giấy, ghi chú'. Nó có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp 'bille' hoặc tiếng Latinh 'bulla' (con dấu).
Từ 'bill' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tài chính, nó thường đề cập đến hóa đơn thanh toán, trong khi trong pháp lý, nó đề cập đến dự luật.