Looking up...
The company is worth over a billion dollars.
Công ty có giá trị hơn một tỷ đô la.
Một tỷ, tức là một nghìn triệu (1.000.000.000).
The national debt has reached a billion dollars.
Nợ quốc gia đã đạt một tỷ đô la.
Trong tiếng Anh Mỹ, một tỷ là 1.000.000.000, trong khi ở một số quốc gia khác, một tỷ có thể là một triệu triệu (1.000.000.000.000).
Lưu ý rằng 'billion' trong tiếng Anh Mỹ khác với một số quốc gia khác, nơi nó có thể có nghĩa là một triệu triệu.
Khi nói về tiền tệ, 'billion' thường được sử dụng để chỉ một nghìn triệu đô la.
Từ tiếng Anh 'billion' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'billion', có nghĩa là một nghìn triệu. Nó được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15.
Trong tiếng Anh Mỹ, 'billion' là một nghìn triệu (1.000.000.000), trong khi ở một số quốc gia khác, 'billion' có thể có nghĩa là một triệu triệu (1.000.000.000.000).