bio-mimicry
/ˌbaɪoʊˈmɪkrɪ/noun★Trung cấp
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành
Kỹ thuật thiết kế và phát triển các giải pháp bằng cách học hỏi từ các cấu trúc và quá trình tự nhiên.
The lotus leaf's self-cleaning property inspired bio-mimicry in nanotechnology.
Tính chất tự lau chùi của lá sen đã truyền cảm hứng cho sự mô phỏng sinh học trong công nghệ nano.
💡
Sự mô phỏng sinh học thường được áp dụng trong kỹ thuật, kiến trúc và công nghệ.
Cụm từ kết hợp
bio-mimicry designthiết kế mô phỏng sinh họcbio-mimicry applicationsứng dụng mô phỏng sinh học
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
nature-inspired designcụm từ
thiết kế truyền cảm hứng từ tự nhiên
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Bio-mimicry thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và sinh học, không phải trong các tình huống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Từ nguyên
Từ này được hình thành từ hai từ gốc 'bio-' (sinh học) và 'mimicry' (mô phỏng).
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'bio-' (sinh học) và 'mimicry' (mô phỏng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và sinh học để mô tả việc học hỏi từ tự nhiên để giải quyết các vấn đề công nghệ.
Phân tích từ
bio-
sinh học
prefix-mimicry
mô phỏng
suffixTừ Điển Anh Việt