For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

biohacking

/ˈbaɪ.oʊˌhæk.ɪŋ/
noun★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Sự cải tiến hoặc tối ưu hóa cơ thể hoặc trí óc bằng cách sử dụng công nghệ, khoa học hoặc các phương pháp khác để cải thiện sức khỏe, trí tuệ hoặc hiệu suất.

Biohacking involves using technology to enhance cognitive abilities.

Biohacking liên quan đến việc sử dụng công nghệ để tăng cường khả năng nhận thức.

Some biohackers experiment with diets and supplements to optimize their health.

Một số người biohacker thực hiện các thí nghiệm với chế độ ăn uống và bổ sung chất dinh dưỡng để tối ưu hóa sức khỏe của họ.

💡

Thường liên quan đến việc sử dụng thiết bị, phần mềm hoặc các phương pháp khoa học để cải thiện cơ thể.

🏥Y học
chuyên ngành

Sự điều chỉnh hoặc thay đổi các quá trình sinh học của cơ thể bằng cách sử dụng các phương pháp khoa học để chữa bệnh hoặc cải thiện sức khỏe.

Biohacking in medicine includes gene editing and personalized treatments.

Biohacking trong y học bao gồm chỉnh sửa gen và các phương pháp điều trị cá nhân hóa.

Doctors are exploring biohacking techniques to treat chronic diseases.

Bác sĩ đang nghiên cứu các kỹ thuật biohacking để điều trị các bệnh mãn tính.

💡

Trong y học, biohacking thường liên quan đến các phương pháp tiên tiến như chỉnh sửa gen hoặc điều trị cá nhân hóa.

Cụm từ kết hợp

biohacking techniquescác kỹ thuật biohackingbiohacking communitycộng đồng biohackingbiohacking experimentscác thí nghiệm biohacking

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

DIY biohackingcụm từ
Biohacking tự làm
biohacking toolscụm từ
các công cụ biohacking

💡Mẹo hay

Lưu ý về an toàn

Trước khi thực hiện bất kỳ kỹ thuật biohacking nào, hãy tư vấn với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để đảm bảo an toàn.

⚡Quy tắc vàng

Tối ưu hóa cơ thể

Biohacking không chỉ liên quan đến công nghệ mà còn bao gồm các phương pháp sinh học và tâm lý để cải thiện sức khỏe và hiệu suất.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'bio' (sinh học) và 'hacking' (viết lại mã hoặc điều chỉnh), ám chỉ việc điều chỉnh hoặc tối ưu hóa cơ thể bằng cách sử dụng các phương pháp khoa học.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công nghệ, y học hoặc cải tiến cơ thể.

Phân tích từ

bio
sinh học
prefix
+
hacking
viết lại mã hoặc điều chỉnh
root
✎ Ghi chú vào May 31, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →