Looking up...
Sự cải tiến hoặc tối ưu hóa cơ thể hoặc trí óc bằng cách sử dụng công nghệ, khoa học hoặc các phương pháp khác để cải thiện sức khỏe, trí tuệ hoặc hiệu suất.
Biohacking involves using technology to enhance cognitive abilities.
Biohacking liên quan đến việc sử dụng công nghệ để tăng cường khả năng nhận thức.
Some biohackers experiment with diets and supplements to optimize their health.
Một số người biohacker thực hiện các thí nghiệm với chế độ ăn uống và bổ sung chất dinh dưỡng để tối ưu hóa sức khỏe của họ.
Thường liên quan đến việc sử dụng thiết bị, phần mềm hoặc các phương pháp khoa học để cải thiện cơ thể.
Sự điều chỉnh hoặc thay đổi các quá trình sinh học của cơ thể bằng cách sử dụng các phương pháp khoa học để chữa bệnh hoặc cải thiện sức khỏe.
Biohacking in medicine includes gene editing and personalized treatments.
Biohacking trong y học bao gồm chỉnh sửa gen và các phương pháp điều trị cá nhân hóa.
Doctors are exploring biohacking techniques to treat chronic diseases.
Bác sĩ đang nghiên cứu các kỹ thuật biohacking để điều trị các bệnh mãn tính.
Trong y học, biohacking thường liên quan đến các phương pháp tiên tiến như chỉnh sửa gen hoặc điều trị cá nhân hóa.
Trước khi thực hiện bất kỳ kỹ thuật biohacking nào, hãy tư vấn với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để đảm bảo an toàn.
Biohacking không chỉ liên quan đến công nghệ mà còn bao gồm các phương pháp sinh học và tâm lý để cải thiện sức khỏe và hiệu suất.
Từ ghép từ 'bio' (sinh học) và 'hacking' (viết lại mã hoặc điều chỉnh), ám chỉ việc điều chỉnh hoặc tối ưu hóa cơ thể bằng cách sử dụng các phương pháp khoa học.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công nghệ, y học hoặc cải tiến cơ thể.