beat around the bush
nói vòng voStop beating around the bush and just tell me what happened!
Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói thẳng chuyện gì đã xảy ra đi!
Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề quan trọng.
Instead of beating around the bush, he finally admitted he made a mistake.
Thay vì nói vòng vo, cuối cùng anh ấy đã thừa nhận mình đã phạm sai lầm.
She kept beating around the bush about her plans for the weekend.
Cô ấy cứ nói vòng vo về kế hoạch cuối tuần của mình.
Thường dùng khi ai đó tránh đề cập trực tiếp đến điều quan trọng hoặc khó nói.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nào?
Dùng khi ai đó nói chuyện dài dòng, không tập trung vào vấn đề chính. Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, hội thoại không chính thức.
Quy tắc vàng
Thay thế bằng cách nào?
Nếu muốn nói thẳng thắn hơn, dùng 'get to the point' hoặc 'tell the truth'.
Ghi chú sử dụng
Thành ngữ này xuất hiện từ thế kỷ 16, ban đầu liên quan đến việc săn bắn (đuổi thú quanh bụi rậm thay vì tấn công trực tiếp). Ngày nay, nó chỉ việc tránh né vấn đề quan trọng.