beat around the bush

/biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/
phraseTrung cấp tránh nói thẳngthành ngữ
Nghĩa thực sự
Nói một cách gián tiếp hoặc tránh nói thẳng về một vấn đề quan trọng hoặc khó chịu.
Nghĩa đen
Đánh vào cây bụi xung quanh
Phân tích nghĩa đen
beatđánh+aroundvòng quanh+the bushcây bụi
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đánh vào cây bụi xung quanh thay vì trực tiếp vào mục tiêu.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại, khi bạn muốn nhắc nhở ai đó nên nói thẳng thắn hơn về một vấn đề quan trọng.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này có nguồn gốc từ việc săn bắn, khi người săn phải đánh quẳng cây bụi để bắt được con mồi. Nó được sử dụng để mô tả hành động tránh nói thẳng về một vấn đề.
thông thường

Nói một cách gián tiếp hoặc tránh nói thẳng về một vấn đề quan trọng hoặc khó chịu.

She kept beating around the bush about her decision to quit her job.

Cô ấy vẫn lăn lánh về quyết định từ bỏ công việc của mình.

The politician was accused of beating around the bush when answering tough questions.

Chính trị gia bị buộc tội lăn lánh khi trả lời những câu hỏi khó khăn.

💡

Thường dùng để chỉ người tránh nói thẳng về một vấn đề để tránh xung đột hoặc để tránh cảm giác khó chịu.

Cụm từ liên quan

get to the pointcụm từ
nói thẳng vào vấn đề
speak franklycụm từ
nói thẳng thắn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Thành ngữ này thường dùng để chỉ trích hoặc nhắc nhở ai đó nên nói thẳng thắn hơn.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong văn bản chính thức

Thành ngữ này thường dùng trong hội thoại thông thường và không phù hợp cho văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này có thể bắt nguồn từ việc săn bắn, khi người săn phải đánh quẳng cây bụi để bắt được con mồi. Nó được sử dụng để mô tả hành động tránh nói thẳng về một vấn đề.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường hoặc trong các tình huống nơi người ta muốn tránh nói thẳng về một vấn đề nhạy cảm.

Phân tích từ

beat
đánh
root
+
around
vòng quanh
root
+
the bush
cây bụi
root
Từ Điển Anh Việt