be torn

/biː tɔːrn/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
Nghĩa thực sự
Bị chia rẽ giữa hai lựa chọn hoặc cảm xúc trái ngược, không thể quyết định.
Nghĩa đen
Được xé hoặc rách.
Phân tích nghĩa đen
beđộng từ to be+tornđược xé hoặc rách
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một vật bị xé ra làm hai phần, tượng trưng cho sự xung đột nội tâm.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn phải lựa chọn giữa hai việc quan trọng và không thể quyết định.
Lưu ý văn hóa
Khái niệm này thường được sử dụng trong văn hóa phương Tây để mô tả sự xung đột nội tâm.
thông thường

Bị chia rẽ giữa hai lựa chọn hoặc cảm xúc trái ngược, không thể quyết định.

He was torn about whether to accept the job offer.

Anh ấy bị chia rẽ về việc có nên chấp nhận lời mời làm việc không.

💡

Thường dùng để mô tả sự xung đột nội tâm hoặc sự lựa chọn khó khăn.

Cụm từ kết hợp

be torn betweenbị chia rẽ giữabe torn apartbị xé ra

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

torn between two optionscụm từ
bị chia rẽ giữa hai lựa chọn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'be torn' khi muốn nhấn mạnh sự xung đột nội tâm, không dùng cho tình huống vật lý.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

'Be torn' thường đi với 'between' để chỉ sự lựa chọn khó khăn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'torn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tearan', có nghĩa là 'xé, rách'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả sự xung đột nội tâm hoặc sự lựa chọn khó khăn.

Phân tích từ

be
động từ to be
root
+
torn
được xé, rách
past participle
Từ Điển Anh Việt