be unhelpful

/biː ʌnˈhɛlpfəl/
adjective phraseTrung cấp
thông thường

Không hữu ích, không giúp ích, không có tác dụng tích cực.

The advice was unhelpful and made the situation worse.

Lời khuyên không hữu ích và khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.

His comments were unhelpful during the meeting.

Các bình luận của anh ấy không hữu ích trong cuộc họp.

💡

Thường dùng để chỉ hành động, lời khuyên, hoặc thông tin không giúp ích hoặc làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.

Cụm từ kết hợp

be unhelpful tokhông hữu ích choan unhelpful attitudethái độ không hữu ích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be of no helpcụm từ
không giúp ích gì
be counterproductivecụm từ
làm ngược lại với mục đích

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình

Thường dùng để chỉ hành động hoặc lời khuyên không hữu ích, có thể làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ người

Từ này thường dùng để chỉ hành động, lời khuyên, hoặc thông tin, không dùng để chỉ người.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'unhelpful' là từ ghép của tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và từ 'helpful' (nghĩa là 'hữu ích').

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động, lời khuyên, hoặc thông tin không giúp ích hoặc làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
helpful
hữu ích
root
Từ Điển Anh Việt