be too late

/bi tu lɛɪt/
phraseTrung cấp
thông thường

Đến hoặc làm việc quá muộn, không kịp thời gian hoặc cơ hội đã qua.

We missed the train because we were too late.

Chúng tôi bỏ lỡ chuyến tàu vì quá muộn.

Don't be too late for dinner, or the food will get cold.

Đừng quá muộn bữa ăn, nếu không thức ăn sẽ lạnh.

💡

Thường dùng để chỉ việc không kịp thời gian hoặc cơ hội đã qua.

Cụm từ kết hợp

be too late forquá muộn đểbe too late toquá muộn để

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

miss the boatthành ngữ
quá muộn cơ hội
be behind schedulecụm từ
trễ lịch trình

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'be too late' khi muốn nhấn mạnh rằng thời gian đã quá, không còn cơ hội nào nữa.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'be' (là) và 'too late' (quá muộn), dùng để mô tả tình huống không kịp thời gian.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để chỉ việc không kịp thời gian hoặc cơ hội đã qua.

Từ Điển Anh Việt