be useful
/biː ˈjuːsfəl/phrase★Trung cấp
trang trọngthông thường
Có ích, hữu ích, giúp ích
This tool can be useful for students.
Công cụ này có thể hữu ích cho sinh viên.
Learning a new language can be useful in your career.
Học một ngôn ngữ mới có thể giúp ích cho sự nghiệp của bạn.
💡
Thường dùng để mô tả việc gì đó có giá trị hoặc có thể giúp đỡ.
Cụm từ kết hợp
be useful forcó ích chobe useful inhữu ích trong
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
come in usefulcụm từ
có thể hữu ích trong tương lai
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'be useful' khi muốn nói về việc gì đó có thể giúp đỡ hoặc có giá trị.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn 'be useful' với 'be useful for' (có ích cho) hoặc 'be useful in' (hữu ích trong).
📖Nguồn gốc từ
Từ 'be' là động từ 'to be' (là), 'useful' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'useful', từ 'use' (sử dụng) + hậu tố '-ful' (đầy, có tính chất).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả một vật, kỹ năng hoặc thông tin có thể giúp ích trong một tình huống cụ thể.
Phân tích từ
be
là
verbuseful
hữu ích
adjectiveTừ Điển Anh Việt