Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. awkward

awkward

/ˈɔːkwərd/
lúng túng

He felt awkward when he couldn't remember her name.

Anh ấy cảm thấy lúng túng khi không nhớ nổi tên cô ấy.


thông thường

cảm thấy không thoải mái hoặc ngượng ngùng trong tình huống xã hội

The silence after the joke was awkward.

Sự im lặng sau câu đùa thật là ngượng ngùng.

She had an awkward conversation with her boss.

Cô ấy đã có một cuộc trò chuyện ngượng ngùng với sếp của mình.

Thường dùng để mô tả tình huống xã hội khó xử hoặc cảm giác không thoải mái khi giao tiếp.

thông thường

khó xử, vụng về (về cử chỉ, hành động)

His awkward movements made him trip over his own feet.

Những cử động vụng về của anh ấy khiến anh ấy tự vấp ngã.

Dùng để chỉ hành động thiếu khéo léo hoặc vụng về.

thông thường

khó xử, không thoải mái (về tình huống)

It was an awkward moment when the power went out during the meeting.

Đó là một tình huống thật khó xử khi điện cúp trong buổi họp.

Dùng để chỉ tình huống gây khó chịu hoặc bất tiện.

Cụm từ kết hợp

awkward silenceim lặng ngượng ngùngawkward momentkhoảnh khắc khó xửfeel awkwardcảm thấy ngượng ngùngawkward situationtình huống khó xử

Từ đồng nghĩa

embarrasseduncomfortableclumsyungraceful

Từ trái nghĩa

comfortablegracefulat easenatural

Cụm từ liên quan

in an awkward positioncụm từ
ở tình thế khó xử
awkward agecụm từ
tuổi dậy thì (thời kỳ khó xử về tâm lý)

Mẹo hay

Phân biệt 'awkward' và 'embarrassed'

'Awkward' nhấn mạnh sự khó xử, vụng về trong hành động hoặc tình huống xã hội, trong khi 'embarrassed' nhấn mạnh cảm giác xấu hổ hoặc ngượng ngùng về bản thân. Ví dụ: 'He felt awkward dancing' (hành động vụng về) vs. 'He felt embarrassed when he tripped' (cảm giác xấu hổ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'awkward' trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường dùng để mô tả tình huống giao tiếp khó xử, không thoải mái hoặc hành động vụng về trong xã hội. Ví dụ: 'There was an awkward silence at the table.' (Có một sự im lặng ngượng ngùng trên bàn ăn.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'awkward' bắt nguồn từ 'awk' (sai hướng, lệch lạc) + 'ward' (hướng về). Ban đầu mang nghĩa 'sai lệch khỏi hướng phải đi' (thế kỷ 14), sau đó phát triển thành nghĩa 'khó xử' hoặc 'vụng về' trong xã hội.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, giao tiếp hoặc mô tả hành động thiếu khéo léo. Không nên nhầm lẫn với 'embarrassed' (xấu hổ) vì 'awkward' nhấn mạnh sự khó xử hoặc vụng về hơn là cảm giác xấu hổ.

Phân tích từ

awk
sai hướng, lệch lạc
root
+
ward
hướng về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.