away from the crowd

/əˈweɪ frɒm ðə kraʊd/
bỏ xa đám đông

She prefers to stay away from the crowd during festivals.

Cô ấy thích ở xa đám đông trong các lễ hội.


thông thường

Nơi hoặc tình trạng xa rời khỏi đám đông, thường để tránh sự bận rộn hoặc tìm kiếm sự yên tĩnh.

He likes to find a quiet spot away from the crowd to read.

Anh ấy thích tìm một chỗ yên tĩnh, xa đám đông để đọc sách.

The hotel offers a private balcony away from the crowd for a more peaceful stay.

Khách sạn cung cấp một ban công riêng, xa đám đông để có một kỳ nghỉ yên tĩnh hơn.

Thường dùng để mô tả sự lựa chọn của một người để tránh sự bận rộn hoặc tìm kiếm sự yên tĩnh.

Cụm từ kết hợp

stay away from the crowdở xa đám đôngfind a place away from the crowdtìm một nơi xa đám đông

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in the crowdcụm từ
ở trong đám đông
part of the crowdcụm từ
là một phần của đám đông

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh yên tĩnh

Cụm từ này thường dùng để mô tả sự lựa chọn của một người để tránh sự bận rộn hoặc tìm kiếm sự yên tĩnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng cụm từ này trong ngữ cảnh phù hợp, thường liên quan đến sự lựa chọn của một người để tránh sự bận rộn hoặc tìm kiếm sự yên tĩnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'away' (xa) và 'the crowd' (đám đông).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự lựa chọn của một người để tránh sự bận rộn hoặc tìm kiếm sự yên tĩnh.

Phân tích từ

away
xa
adverb
+
from the crowd
xa đám đông
phrase
Từ Điển Anh Việt