away from the crowd
bỏ xa đám đôngShe prefers to stay away from the crowd during festivals.
Cô ấy thích ở xa đám đông trong các lễ hội.
Nơi hoặc tình trạng xa rời khỏi đám đông, thường để tránh sự bận rộn hoặc tìm kiếm sự yên tĩnh.
He likes to find a quiet spot away from the crowd to read.
Anh ấy thích tìm một chỗ yên tĩnh, xa đám đông để đọc sách.
The hotel offers a private balcony away from the crowd for a more peaceful stay.
Khách sạn cung cấp một ban công riêng, xa đám đông để có một kỳ nghỉ yên tĩnh hơn.
Thường dùng để mô tả sự lựa chọn của một người để tránh sự bận rộn hoặc tìm kiếm sự yên tĩnh.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh yên tĩnh
Cụm từ này thường dùng để mô tả sự lựa chọn của một người để tránh sự bận rộn hoặc tìm kiếm sự yên tĩnh.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng cụm từ này trong ngữ cảnh phù hợp, thường liên quan đến sự lựa chọn của một người để tránh sự bận rộn hoặc tìm kiếm sự yên tĩnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'away' (xa) và 'the crowd' (đám đông).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự lựa chọn của một người để tránh sự bận rộn hoặc tìm kiếm sự yên tĩnh.