away from

/əˈweɪ frɒm/
phraseCơ bản
chung

Nơi hoặc vị trí xa ra khỏi một điểm tham chiếu.

The dog ran away from the noise.

Con chó chạy xa ra khỏi tiếng ồn.

Keep away from the fire.

Đừng đến gần lửa.

💡

Thường dùng để chỉ khoảng cách hoặc hướng di chuyển xa ra khỏi một điểm.

Cụm từ kết hợp

keep away fromđừng đến gầnstay away fromđừng đến gầnmove away fromdi chuyển xa ra khỏi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

away from homecụm từ
xa ra khỏi nhà
away from the crowdcụm từ
xa ra khỏi đám đông

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'away from' khi muốn nhấn mạnh khoảng cách hoặc hướng di chuyển xa ra khỏi một điểm.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'away' (xa ra) và 'from' (từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ khoảng cách hoặc hướng di chuyển xa ra khỏi một điểm tham chiếu.

Phân tích từ

away
xa ra
root
+
from
từ
root
Từ Điển Anh Việt