awesome
/ˈɔːsəm/adjective★Trung cấp
thông thường
Tuyệt vời, rất tuyệt vời hoặc gây ấn tượng mạnh
She gave an awesome presentation.
Cô ấy đã trình bày một bài thuyết trình tuyệt vời.
💡
Thường dùng để mô tả điều gì đó rất hay, ấn tượng hoặc gây ấn tượng mạnh.
Cụm từ kết hợp
awesome jobcông việc tuyệt vờiawesome experiencetrải nghiệm tuyệt vờiawesome personngười tuyệt vời
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Từ 'awesome' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phù hợp cho văn bản chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'awe' (sự ngưỡng mộ) + hậu tố '-some' (có tính chất của).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức để mô tả điều gì đó rất hay hoặc gây ấn tượng.
Phân tích từ
awe
sự ngưỡng mộ
root-some
có tính chất của
suffixTừ Điển Anh Việt