Looking up...
The concert was awesome!
Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời!
Tuyệt vời, rất tuyệt vời hoặc gây ấn tượng mạnh
She gave an awesome presentation.
Cô ấy đã trình bày một bài thuyết trình tuyệt vời.
Thường dùng để mô tả điều gì đó rất hay, ấn tượng hoặc gây ấn tượng mạnh.
Từ 'awesome' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phù hợp cho văn bản chính thức.
Từ gốc tiếng Anh 'awe' (sự ngưỡng mộ) + hậu tố '-some' (có tính chất của).
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức để mô tả điều gì đó rất hay hoặc gây ấn tượng.