For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Biden

/ˈbaɪdən/
proper noun★Trung cấp
trang trọng

Tên của Joseph Robinette Biden Jr., tổng thống thứ 46 của Hoa Kỳ, nhậm chức từ năm 2021.

Biden's administration has focused on infrastructure and climate change policies.

Chính phủ Biden đã tập trung vào các chính sách về cơ sở hạ tầng và biến đổi khí hậu.

💡

Tên này thường được sử dụng để chỉ tổng thống Joe Biden hoặc chính sách của ông.

Cụm từ kết hợp

Biden administrationchính phủ BidenBiden's policieschính sách của Biden

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi đề cập đến tổng thống, có thể gọi là 'Biden' hoặc 'Tổng thống Biden'.

📖Nguồn gốc từ

Tên gắn liền với Joseph Robinette Biden Jr., một chính trị gia Mỹ.

📝Ghi chú sử dụng

Tên này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị quốc tế và nội bộ Hoa Kỳ.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →